wobble ở Tiếng Nhật

cách phát âm
(動) ぐらぐらする; よろめく; 震える; ぐらつく
(名) ぐらつき; 動揺; 震え

Ví dụ câu

I always use the steps, but...it's scary how they wobble...so I'd like you to hold them steady.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

move to and fro: oscillate, sway, totter, undulate, rock, jiggle

© dictionarist.com