boldly ở Tiếng Việt

cách phát âm
adv. rỏ ràng

Ví dụ câu

I boldly jumped into the sea.
Tôi liều lĩnh nhảy xuống biển.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

with boldness, in a bold manner


dictionary extension
© dictionarist.com