bakeware ở Tiếng Ý

cách phát âm
s. batteria (da cucina) adatta per il forno

Ví dụ câu

First bakeware item made of glass was born.
cách phát âm cách phát âm
I might design my own line of bakeware.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com