bumptious ở Tiếng Ý

cách phát âm
agg. presuntuoso, borioso, arrogante

Ví dụ câu

And you don't hear it often, like bumptious.
cách phát âm cách phát âm
Bumptious young fool... the Consul's chair indeed.
cách phát âm cách phát âm
Ha. I was thinking that you, sir, are a bumptious fool.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

offensively self-assertive: forward, self-assertive



© dictionarist.com