tiresomely ở Tiếng Ý

cách phát âm
avv. noiosamente, tediosamente

Ví dụ câu

Part of the problem is that most leading French politicians are tiresomely familiar and uninspiring.
cách phát âm cách phát âm
Where could they possibly find the time to devote to a child... who has come so tiresomely out of the blue?
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

in a tedious manner: boringly, tediously

dictionary extension