wiggle ở Tiếng Ý

cách phát âm
s. dimenamento
v. dimenarsi, ancheggiare; torcersi, contorcersi, agitarsi

Ví dụ câu

Tom wiggled his nose.
Tom faceva ondeggiare il naso.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Tom wiggled his toes.
Tom dimenava le dita.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

shake: jiggle, shimmer



dictionary extension
© dictionarist.com