wilt ở Tiếng Ý

cách phát âm
s. far appassire
v. appassire, avvizzire; (fig) perdere vigore, deperire, sciuparsi

Ví dụ câu

Even the most beautiful rose will someday wilt.
Anche la rosa più bella si sbiadirà un giorno.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

decline: wane, decrease, dwindle, droop, diminish, taper, languish



dictionary extension
© dictionarist.com