adamant ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 坚硬无比的; 固执的; 坚定不移的

adamant ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 堅硬無比的; 固執的; 堅定不移的

Ví dụ câu

Bill was adamant that she should obey him.
比尔坚持她必须听从他的话。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

resolute: determined, firm, inflexible, stanch, unyielding, uncompromising, relentless



© dictionarist.com