austere ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 严峻的, 简朴的

austere ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 嚴峻的, 簡樸的

Ví dụ câu

Ms. Eichler had a notorious reputation for being austere to her students.
艾希勒女士对学生严厉是出了名的。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. grave: serious, sober, stoical, stern, solemn, strict, formal
2. harsh: severe, forbidding, rigourous, rugged, stringent, difficult, rigid
3. severe: spartan, plain, rustic, puritanical, simple, abstemious, primitive
4. acerbic: bitter, sharp, astringent, acid, harsh, sour, rough



dictionary extension
© dictionarist.com