baked apple ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 烤苹果

baked apple ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 烤蘋果

Ví dụ câu

My mother often bakes apple pies for us.
母亲经常为我们做苹果派。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


© dictionarist.com