bargaining ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 议价; 商讨; 讨价

bargaining ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 議價; 商討; 討價

Ví dụ câu

I got the bicycle at a bargain.
我讨价还价地买到了这辆自行车。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
It's a real bargain.
真是物美价廉。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
She's good at bargaining the price down.
她很善于砍价。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
This dress is a good bargain.
这条连衣裙很便宜。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

barter: negotiation, traffic, transaction, business



© dictionarist.com