being sick of ở Tiếng Trung

cách phát âm
厌恶, 厌倦

being sick of ở Tiếng Trung

cách phát âm
厭惡, 厭倦

Ví dụ câu

He was sick of being vilified all the time by people who were jealous of his ability.
他受够了妒忌他才能的人对他的不断中伤。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
He was sick of eating candy.
他吃糖吃伤了。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com