beneath ở Tiếng Trung

cách phát âm
(副) 在...之下

beneath ở Tiếng Trung

cách phát âm
(副) 在...之下

Ví dụ câu

The light turns green. I speed up, following the flow of traffic. It’s dark, but the city is packed. Driving in a police car is a headache. Everyone slows down way beneath the speed limit; we move at a snail’s pace.
红灯变绿了。随着车流,我开始加速。天黑了,可这座城市依然很繁忙。开警车很让人头疼。每个人都把车速降到最低限速以下;我们像蜗牛一样往前爬。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
The money was hidden beneath the floorboards.
那些钱藏了在地板下面。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

below: underneath, under, subject to


© dictionarist.com