bottomless ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 无底的; 不可理解的; 极深的, 深不可测的; 无限的

bottomless ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 無底的; 不可理解的; 極深的, 深不可測的; 無限的

Ví dụ câu

The demon grabbed my sister and, with howling laughter, cast her into a bottomless pit.
恶魔一把抓住了我的妹妹,一边狰狞地狂笑着,一边把她丢进了一个无底洞里。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

fathomless: abysmal, deep, infinite, soundless, boundless, unfathomable


dictionary extension
© dictionarist.com