childlike ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 孩子似的, 天真烂漫的

childlike ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 孩子似的, 天真爛漫的

Ví dụ câu

His childlike laugh is charming.
他孩子般的笑很迷人。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

like a boy: puerile, adolescent, childish, young, boyish



dictionary extension
© dictionarist.com