estimation ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 评价; 意见; 判断; 估计

estimation ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 評價; 意見; 判斷; 估計

Ví dụ câu

The pleasure of possessing is not in my estimation worth the trouble of acquiring.
拥有的快乐不值得用获取的痛苦来交换。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. guess: calculation, predicting
2. judgment: appreciation, evaluation, appraisal, esteem, appraisement, honour, assessment


© dictionarist.com