evaporate ở Tiếng Trung

cách phát âm
(动) 使蒸发; 蒸发, 消失, 失去水分

evaporate ở Tiếng Trung

cách phát âm
(動) 使蒸發; 蒸發, 消失, 失去水分

Ví dụ câu

Boiling water evaporates and turns into a gas.
沸水蒸发成气体。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Water evaporates when it is heated.
当水被加热时,水汽蒸发。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. vanish: dissolve, disappear, fade
2. dehydrate: desiccate, parch, dry, concentrate
3. vaporise
4. vaporize: diffuse, dissipate, steam, distil



dictionary extension
© dictionarist.com