fallacious ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 谬误的; 虚妄的; 靠不住的

fallacious ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 謬誤的; 虛妄的; 靠不住的

Ví dụ câu

Her line of reasoning is attractive, but ultimately fallacious.
她说理的主线引人注目,但从根本上是靠不住的。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

deceptive: deceiving, false, misleading



dictionary extension
© dictionarist.com