fearless ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 大胆的, 无畏的, 勇敢的

fearless ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 大膽的, 無畏的, 勇敢的

Ví dụ câu

Tom is fearless.
汤姆无所畏惧。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Tom's fearless.
汤姆无所畏惧。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

dashing: bold, lively, brave, daring, spirited, adventurous



dictionary extension
© dictionarist.com