intimate ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 秘密
(动) 暗示, 告诉, 通知
(形) 亲密的, 秘密的, 私人的

intimate ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 秘密
(動) 暗示, 告訴, 通知
(形) 親密的, 秘密的, 私人的

Ví dụ câu

We're intimate friends.
我们是亲密的朋友。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!




© dictionarist.com