irritable ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 易怒的; 急躁的

irritable ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 易怒的; 急躁的

Ví dụ câu

He is always a little irritable in the morning.
他早上总是有点脾气暴躁。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

sullen: moody, morose, silent, reserved, sour, vexatious, crabbed


dictionary extension
© dictionarist.com