nubby ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 有瘤的; 块状的; 有节的

nubby ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 有瘤的; 塊狀的; 有節的

Ví dụ câu

- You may be nubby, but I'm not stuck.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

of textiles; having a rough surface: tweedy, homespun, nubbly, unsmooth, slubbed, rough


© dictionarist.com