peevishness ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 脾气不好; 爱发牢骚

peevishness ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 脾氣不好; 愛發牢騷

Ví dụ câu

I wasn't a Bokononist then, so I agreed with some peevishness.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

petulance: testiness, anger, irritability, exasperation, vexation, annoyance


© dictionarist.com