punch ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 拳打; 效力; 力量, 活力#冲头; 冲压机; 冲床; 打孔器, 穿孔机#潘趣酒
(动) 用拳猛击; 用力击, 用力按; 用拳猛击; 戳, 刺; 用力击, 用力按; 赶; 冲; 冲出; 在...上打孔; 打出

punch ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 拳打; 效力; 力量, 活力#衝頭; 衝壓機; 衝床; 打孔器, 穿孔機#潘趣酒
(動) 用拳猛擊; 用力擊, 用力按; 用拳猛擊; 戳, 刺; 用力擊, 用力按; 趕; 衝; 衝出; 在...上打孔; 打出

Ví dụ câu

A punch is just a punch. A kick is just a kick.
出拳就是出拳。出脚就是出脚。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. strike: hit, beat, box, sock, slug, knock, cuff
2. blow: jab, knock, cuff, sock, thrust, stroke, thump
3. perforate: pierce, puncture, penetrate, bore, hole, riddle



dictionary extension
© dictionarist.com