senseless ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 无感觉的, 不省人事的, 无意识的

senseless ở Tiếng Trung

cách phát âm
(形) 無感覺的, 不省人事的, 無意識的

Ví dụ câu

Even if your sentences were actually senseless, you at least have the luck to be able to form beautiful sentences.
即使你的句子实际上是毫无意义的,至少你有幸能造出好句子。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!




© dictionarist.com