spank ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 一掴, 一巴掌
(动) 打...的屁股; 击败; 拍击...使之前进; 掴; 轻捷前进; 啪地落下

spank ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 一摑, 一巴掌
(動) 打...的屁股; 擊敗; 拍擊...使之前進; 摑; 輕捷前進; 啪地落下

Ví dụ câu

When I was a child, I was spanked if I did something wrong.
我小时候做错事就会被打屁股。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

smack: strike, slap, hit, blow, pat, cuff



© dictionarist.com