spirituel ở Tiếng Trung

cách phát âm
adj. 纤弱 (xıan1 ruo4), 嬝 (nıao3)

spirituel ở Tiếng Trung

cách phát âm
adj. 纖弱 (xıan1 ruo4), 嬝 (nıao3)


© dictionarist.com