squash rackets ở Tiếng Trung

cách phát âm
n. 壁球 (bı4 qıu2)

squash rackets ở Tiếng Trung

cách phát âm
n. 壁球 (bı4 qıu2)

Từ đồng nghĩa

a game played in an enclosed court by two or four players who strike the ball with long-handled rackets: court game, squash, squash racquets


dictionary extension
© dictionarist.com