strong iron ở Tiếng Trung

cách phát âm
n. 铁 (tıe3)

strong iron ở Tiếng Trung

cách phát âm
n. 鐵 (tıe3)

Ví dụ câu

Heavy, locked doors, windows too high, with strong iron bars.
cách phát âm cách phát âm


dictionary extension
© dictionarist.com