thrust bearing ở Tiếng Trung

cách phát âm
接受缓冲, 用作缓冲与轴线平行猛推的轴承 (机械用语)

Ví dụ câu

Ensure swivel functions correctly and check for play on thrust bearing.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a bearing designed to take thrusts parallel to the axis of revolution: bearing


© dictionarist.com