with difficulty ở Tiếng Trung

cách phát âm
困难地, 有困难地

with difficulty ở Tiếng Trung

cách phát âm
困難地, 有困難地

Ví dụ câu

I found your house with difficulty.
我好不容易找到了你们的房子。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

severely: gallingly, harshly, hard


dictionary extension
© dictionarist.com