wow ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 叫声, 哄动一时的人物#发出叫声

wow ở Tiếng Trung

cách phát âm
(名) 叫聲, 哄動一時的人物#發出叫聲

Ví dụ câu

“Wow,” she breathed quietly.
“哇,”她轻声说。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Wow!
哇塞!
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Wow! It's been a long time.
哇! 好久不见了。
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Wow! That's cheap!
哇!真便宜啊!
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Wow, she’s got a lot of pace, I’m impressed!
哇,她真是神速啊,真让我印象深刻!
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

achievement: success, smash, knockout, click, hit


dictionary extension
© dictionarist.com