confront ở Tiếng Ukraina

cách phát âm
v. навпроти: стояти навпроти, протистояти, порівнювати, зіставляти, стояти

Ví dụ câu

He was confronted with some difficulties.
Перед ним постали певні труднощі.
cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

1. encounter: face, affront, challenge, cope with, brave
2. resist: oppose, dispute, challenge, defy, repel, counter, contradict



© dictionarist.com