nubble ở Tiếng Ukraina

cách phát âm
n. грудочка, кусочок, балабушка, шматочок

Ví dụ câu

'Blessed indeed!' cried Mrs Nubbles, catching at the word.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

a small lump or protuberance: protrusion, extrusion, gibbousness, bulge, swelling, hump, prominence, bump, excrescence, jut, gibbosity, nub, protuberance


© dictionarist.com