nubility ở Tiếng Ukraina

cách phát âm
n. шлюбний вік, дозрілість для спарування, зрілість

Ví dụ câu

You know, Nicola, you are without any shadow of a doubt, an exceptionally beautiful woman... at the very peak of her nubility.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com