strong-minded ở Tiếng Ukraina

cách phát âm
a. розумний, рішучий

Ví dụ câu

You are strong-minded.
В тебе сильна воля.
cách phát âm cách phát âm Report Error!

Từ đồng nghĩa

marked by vigorous independence of thought and judgment: independent
having a determined will: strong-willed, stubborn, unregenerate, obstinate

dictionary extension