wobbler ở Tiếng Ukraina

cách phát âm
n. нестійкий: нестійка людина, опортуніст

Ví dụ câu

'Strawberry Wobbler,' said Granny.
cách phát âm cách phát âm
Claire turned on you, and just like that little boy, you threw a wobbler.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

something that wobbles: thing


© dictionarist.com