leberwurst ở Tiếng Pháp

cách phát âm
n. pâté de foie (m)

Ví dụ câu

'Thüringer Leberwurst' has a tradition in Thuringia going back centuries.
cách phát âm cách phát âm
'Thüringer Leberwurst' is among the most popular sausages in Thuringia.
cách phát âm cách phát âm


© dictionarist.com