sujet ở Tiếng Tây Ban Nha

cách phát âm
n. sujeto (m), tema (m)

Ví dụ câu

It encourages you to speak as the subject of enunciation (sujet d'énonciation), as though you were the cause and the origin of statements.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

Thema: Gegenstand, Angelegenheit, Fall, Sache, Materie, Ding


dictionary extension
© dictionarist.com