sujet ở Tiếng Nga

cách phát âm
n. сюжет (n)

Ví dụ câu

It encourages you to speak as the subject of enunciation (sujet d'énonciation), as though you were the cause and the origin of statements.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

Thema: Gegenstand, Angelegenheit, Fall, Sache, Materie, Ding

dictionary extension