go trong Tiếng Anh

cách phát âm
n. sự đi, vẻ hăng hái, hoạt bát, khoái hoạt, cơn sốt
v. đi lại, đi đến, trôi qua, cút đi, đang lưu hành, bị đuổi, bị gãy, đi vào, đi tới, đi ra, đi vô, đi lui, đi xuống

go trong Tiếng Anh

n. wood, woods

Ví dụ câu

Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Place the deck of cards on the oaken table.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
Hold on, someone is knocking at my door.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
She was about to go to bed when someone knocked on the door.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
The statue was carved from a block of cherry wood.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Chúng ta hãy ý thức tất cả tầm quan trọng của ngày hôm nay. vì hôm nay trong bốn bức tường mến khách của Boulogne-sur-Mer, không phải là người Pháp và người Anh, người Nga và người Ba Lan gặp nhau, mà là những con người gặp gớ những con người.
Let us be fully aware of all the importance of this day, because today within the generous walls of Boulogne-sur-Mer have met not French with English, nor Russians with Polish, but people with people.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Chúng ta hãy ý thức tất cả tầm quan trọng của ngày hôm nay. vì hôm nay trong bốn bức tường mến khách của Boulogne-sur-Mer, không phải là người Pháp và người Anh, người Nga và người Ba Lan gặp nhau, mà là những con người gặp gớ những con người.
Let us consider the gravity of this day, for today inside the hospitable walls of Boulogne-sur-Mer, the French are not meeting the English, nor are Russians meeting Poles, but people are meeting people.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Tom và Mary sống trong căn nhà gỗ.
Tom and Mary live in a bungalow.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!
Tôi đã biết nó là nhựa nhưng nó có mùi giống gỗ.
I knew it was plastic but it tasted like wood.
cách phát âm cách phát âm cách phát âm Report Error!




© dictionarist.com