cibo ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (generi alimentari) nourriture (f); aliments (mp); manger (m)
2. (generale) alimentation (f)

Từ đồng nghĩa

1. vettovaglia: viveri
2. alimento: nutrimento
3. vivanda: pietanza, piatto
4. vitto



dictionary extension
© dictionarist.com