nativo ở Tiếng Pháp

cách phát âm
1. (etnologia) aborigène; autochtone; indigène; originaire; natif
2. (persona) natif
3. (paese - uomo) natif (m) 4. (etnologia - uomo) natif (m); autochtone (m)

Ví dụ câu

Located on Nativos beach, the posada has de 8.000 m2 green area.
cách phát âm cách phát âm

Từ đồng nghĩa

1. innato: congenito, connaturato
2. patrio
3. naturale: spontaneo
4. aborigeno: autoctono, indigeno, natio, oriundo


dictionary extension
© dictionarist.com