cibo ở Tiếng Đức

cách phát âm
n. speise, speisung, nahrung, kost, küche, essen, nahrungsmittel, futter

Từ đồng nghĩa

1. vettovaglia: viveri
2. alimento: nutrimento
3. vivanda: pietanza, piatto
4. vitto



dictionary extension
© dictionarist.com