larga ở Tiếng Đức

cách phát âm
breite, umfangreiche, breit

Ví dụ câu

D-20539, autobus de larga distancia, used vehicle, first reg. 05/1996,800.000 km, Diesel, white, 220 kW, 55 Seats, 29 Standing rooms...
cách phát âm cách phát âm



dictionary extension
© dictionarist.com