Anh - Việt - transactions

cách phát âm
n. công việc mua bán, sự điều đình công việc, sự giao dịch, sự thượng lượng, sự thương mại

Anh - Pháp - transactions

cách phát âm
comptes-rendus, travaux, actes

Anh - Đức - transactions

cách phát âm
Transaktionen, Geschäfte, Zahlungsverkehr

Anh - Hindi - transactions

cách phát âm
n. रचना, रिपोर्ट, रूदाद

Anh - Indonesia - transactions

cách phát âm
n. catatan, notilen

Anh - Ba Lan - transactions

cách phát âm
n. transakcja, sprawa, interes, ugoda

Anh - Rumani - transactions

cách phát âm
n. memoriu, tratative

Anh - Nga - transactions

cách phát âm
с. труды

Anh - Tây Ban Nha - transactions

cách phát âm
actas, informe técnico, operaciones mercantiles, transacciones, negocios, actas de una sociedad

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - transactions

cách phát âm
i. işlemler, kalemler, alım-satım işlemleri

Anh - Ukraina - transactions

cách phát âm
n. ведення, справа

Pháp - Anh - transactions

cách phát âm
n. transaction: transactions, dealing: dealings

Anh - Ả Rập - transactions

cách phát âm
صفقة, تعامل, عملية تجارية, إجراء, أعمال تجارية, قيام ب

Anh - Nhật - transactions

cách phát âm
(名) 会報

Anh - Hàn - transactions

cách phát âm
명. 업무, 회보


dictionary extension
© dictionarist.com