Anh - Việt - transportation

cách phát âm
n. sự chuyên chở, sự vận chuyển, sự vận tải, sự chuyển tù, sự giao thông, giấy lộ trình, sự lưu đày tù nhân

Anh - Anh - transportation

cách phát âm
n. act of transporting, conveyance, shipping, transit; deportation
n. transportation, conveyance, shipping

Anh - Pháp - transportation

cách phát âm
n. transport; moyen de transport

Anh - Đức - transportation

cách phát âm
n. Transport, Beförderung; Ausweisung

Anh - Hindi - transportation

cách phát âm
n. ढोना, ढुलाई, ढुलाई का काम, उतराई, बारबरदारी

Anh - Indonesia - transportation

cách phát âm
n. pengangkutan, angkutan, kendaraan, harga pengangkutan, karcis

Anh - Tiếng Ý - transportation

cách phát âm
s. trasporto; (am) mezzo di trasporto; (Stor) deportazione

Anh - Ba Lan - transportation

cách phát âm
n. przewiezienie, transport, transportacja, dowóz, przenoszenie, fracht, zesłanie, deportacja, zsyłka

Anh - Bồ Đào Nha - transportation

cách phát âm
s. transporte; exílio

Anh - Nga - transportation

cách phát âm
с. перевозка, транспортировка; транспорт, транспортные средства; стоимость перевозки, билет; ссылка на каторгу

Anh - Tây Ban Nha - transportation

cách phát âm
s. transporte, acarreamiento, acarreo, arrastre, conducción, trasporte

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - transportation

cách phát âm
i. nakliyat, taşımacılık, taşıma, taşıt, navlun, nakliye ücreti, sürgün

Anh - Ukraina - transportation

cách phát âm
n. перевезення, транспорт, везіння, перевіз

Pháp - Anh - transportation

cách phát âm
(f) n. transportation, conveyance, shipping

Anh - Hà Lan - transportation

cách phát âm
zn. vervoer, transport; verbanning

Anh - Hy Lạp - transportation

cách phát âm
ουσ. διαμετακόμιση, μεταγωγή, μεταφορά, μετακόμιση

Pháp - Tiếng Ý - transportation

cách phát âm
(criminel) deportazione (f)

Pháp - Bồ Đào Nha - transportation

cách phát âm
(criminel) deportação (f)

Pháp - Nga - transportation

cách phát âm
n. стоимость перевозки (f), транспортировка (f)

Pháp - Tây Ban Nha - transportation

cách phát âm
(criminel) deportación (f)

Pháp - Hà Lan - transportation

cách phát âm
(criminel) deportatie (f); transportatie (f)

Anh - Ả Rập - transportation

cách phát âm
‏منقولات، نقل، سفر، جواز نقل، إبعاد، نقليات، نفي، وسيلة نقل، أجرة النقل، تذكرة النقل، جواز النقل، إيصال‏

Anh - Trung - transportation

cách phát âm
(名) 运输, 交通业, 输送

Anh - Trung - transportation

cách phát âm
(名) 運輸, 交通業, 輸送

Anh - Nhật - transportation

cách phát âm
(名) 輸送; 乗り物; 輸送機関; 運送料; 運賃

Anh - Hàn - transportation

cách phát âm
명. 수송, 운송; 추방


dictionary extension
© dictionarist.com