Tiếng Ý - Anh - trascendente

cách phát âm
adj. transcendent, sublime

Tây Ban Nha - Anh - trascendente

cách phát âm
adj. important; transcendent

Tiếng Ý - Đức - trascendente

cách phát âm
adj. hervorragend, transzendent

Tây Ban Nha - Đức - trascendente

cách phát âm
a. transzendent, bedeutsam, epochal


dictionary extension
© dictionarist.com