Đức - Anh - ungehemmt

cách phát âm
adj. uninhibited, unrestrained; unhindered, unrestricted; without restraint, in an unstoppable manner

Đức - Pháp - ungehemmt

cách phát âm
adj. débridé, libéré, retenue: sans retenue

Đức - Tiếng Ý - ungehemmt

cách phát âm
adj. inibito: non inibito

Đức - Nga - ungehemmt

cách phát âm
adj. нестеснительный, непринужденный, вольный, безудержный, развязный
adv. вольно, безудержно

Đức - Tây Ban Nha - ungehemmt

cách phát âm
adj. desenfrenado, libre, desembarazado
adv. traba: sin trabas, libremente


dictionary extension
© dictionarist.com