Anh - Việt - unruffled

cách phát âm
a. điềm tỉnh, trầm tỉnh, bình tỉnh, không bù xù

Anh - Anh - unruffled

cách phát âm
adj. quiet, calm

Anh - Pháp - unruffled

cách phát âm
adj. serein, paisible

Anh - Đức - unruffled

cách phát âm
adj. glatt; unerschüttert; ruhig

Anh - Hindi - unruffled

cách phát âm
a. चिकना, चौरस

Anh - Indonesia - unruffled

cách phát âm
a. tenang

Anh - Tiếng Ý - unruffled

cách phát âm
agg. calmo, imperturbato, imperturbabile; liscio, non increspato

Anh - Ba Lan - unruffled

cách phát âm
a. pogodny, spokojny, niezmącony, niewzruszony

Anh - Bồ Đào Nha - unruffled

cách phát âm
adj. calmo, sereno

Anh - Rumani - unruffled

cách phát âm
a. calm, imperturbabil, liniştit, netulburat, neturburat, senin

Anh - Nga - unruffled

cách phát âm
прил. гладкий, спокойный, невзволнованный

Anh - Tây Ban Nha - unruffled

cách phát âm
adj. sereno, calmado, calmo, plácido, sin preocupaciones; sin movimiento, tranquilo

Anh - Thổ Nhĩ Kỳ - unruffled

cách phát âm
s. düzgün, sakin, durgun, telâşsız

Anh - Ukraina - unruffled

cách phát âm
a. гладкий, спокійний

Anh - Hà Lan - unruffled

cách phát âm
bn. kalm

Anh - Hy Lạp - unruffled

cách phát âm
επίθ. ατάραχος

Anh - Ả Rập - unruffled

cách phát âm
‏هادئ، أملس‏

Anh - Trung - unruffled

cách phát âm
(形) 不骚动的, 安静的, 不混乱的

Anh - Trung - unruffled

cách phát âm
(形) 不騷動的, 安靜的, 不混亂的

Anh - Nhật - unruffled

cách phát âm
(形) 静かな, 落ち着いた

Anh - Hàn - unruffled

cách phát âm
형. 파문이 일지 않은, 고요한


© dictionarist.com